學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仙逝
仙逝
xiān
shì
[ㄒㄧㄢ ㄕˋ]
TIÊN THỆ
1.
qua đời
2.
rời khỏi cõi trần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
仙女
xiānnǚ
nàng tiên
逝世
shìshì
qua đời
仙鶴
xiānhè
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
消逝
xiāoshì
phai nhạt dần
流逝
liúshì
trôi đi
仙境
xiānjìng
tiên cảnh
天仙
tiānxiān
tiên (đặc biệt là nữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
逝
thệ
qua đời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
現實
xiànshí
thực tế; hiện thực
顯示
xiǎnshì
hiển thị
現世
xiànshì
đời này
現勢
xiànshì
tình huống hiện tại
現時
xiànshí
hiện tại
賢士
xiánshì
người đức hạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仙逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict