天仙
tiānxiān
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄢ]
THIÊN TIÊN
TOCFL 7
- 1.tiên (đặc biệt là nữ)
- 2.thần
- 3.thần tiên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nữ thần
- 5.nghĩa bóng: người phụ nữ đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.