- 1.ăng-ten
- 2.cột ăng-ten
- 3.quan hệ với quan chức cấp cao

例句Câu ví dụ
- 1
昨晚的暴風雨弄壞了電視天線。
zuówǎn de bàofēngyǔ nònghuài le diànshì tiānxiàn。
Cơn bão đêm qua làm hỏng anten TV.
- 2
這男人試著安裝他自己的天線。
zhè nánrén shìzhe ānzhuāng tā zìjǐ de tiānxiàn。
Người đàn ông thử lắp đặt anten của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.