學華語Kaori Dict

天線

giản thể: 天线

tiānxiàn

ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄢˋ

THIÊN TUYẾN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.ăng-ten
  2. 2.cột ăng-ten
  3. 3.quan hệ với quan chức cấp cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚的暴風雨弄壞了電視天線。

    zuówǎn de bàofēngyǔ nònghuài le diànshì tiānxiàn。

    Cơn bão đêm qua làm hỏng anten TV.

  • 2

    這男人試著安裝他自己的天線。

    zhè nánrén shìzhe ānzhuāng tā zìjǐ de tiānxiàn。

    Người đàn ông thử lắp đặt anten của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天线 nghĩa là gì? · Kaori Dict