學華語Kaori Dict

仙境

xiānjìng

ㄒㄧㄢ ㄐㄧㄥˋ

TIÊN CẢNH

TOCFL 7
  1. 1.tiên cảnh
  2. 2.xứ thần tiên
  3. 3.thiên đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    離此間三十里,有個白鶴山,最是清幽仙境之所。朕去建造個寺剎,請師傅到那裡去住。

    lí cǐjiān sānshí lǐ, yǒu gě báihè shān, zuìshì qīngyōu xiānjìng zhī suǒ。 zhèn qù jiànzào gě sì chà, qǐng shīfu dào nàli qù zhù。

    Cách đây ba mươi dặm, có một ngọn núi trắng gọi là Sơn Bạch Hạc, là nơi thanh tịnh như thiên đường.朕 sẽ xây một chùa, mời thầy tu đến ở đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙境 nghĩa là gì? · Kaori Dict