學華語Kaori Dict

家境

jiājìng

ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄥˋ

GIA CẢNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tình hình tài chính gia đình
  2. 2.hoàn cảnh gia đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這份獎學金旨在資助學業優異但家境清寒的學子。

    zhè fèn jiǎngxuéjīn zhǐzài zīzhù xuéyè yōuyì dàn jiājìng qīnghán de xuézǐ。

    Hồ sơ học bổng này nhằm hỗ trợ những học sinh học giỏi nhưng gia đình nghèo

  • 2

    由於家境變故,他不得不暫時中斷學業,出外工作分擔家計。

    yóuyú jiājìng biàngù, tā bùdébù zànshí zhōngduàn xuéyè, chūwài gōngzuò fēndān jiājì。

    Do hoàn cảnh gia đình thay đổi, anh ấy không thể tạm thời ngưng học, phải ra ngoài làm việc để chia sẻ gánh nặng gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家境 nghĩa là gì? · Kaori Dict