學華語Kaori Dict

入境

jìng

ㄖㄨˋ ㄐㄧㄥˋ

NHẬP CẢNH

HSK 7-9TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    入境手續辦完後,他終於踏上了異鄉的土地。

    rùjìng shǒuxù bàn wán hòu, tā zhōngyú tàshàng le yìxiāng de tǔdì。

    Sau khi hoàn tất thủ tục nhập cảnh, anh ấy cuối cùng cũng đặt chân đến đất khách.

  • 2

    請你把護照出示給我看看,還有入境表格填好了嗎?

    qǐng nǐ bǎ hùzhào chūshì gěi wǒ kànkan, háiyǒu rùjìng biǎogé tián hǎo le ma?

    Xin hãy出示 hộ chiếu cho tôi xem, và bảng đăng ký nhập cảnh đã điền xong chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入境 nghĩa là gì? · Kaori Dict