學華語Kaori Dict

猝不及防

fáng

ㄘㄨˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄈㄤˊ

THỐT BẤT CẬP PHÒNG

  1. 1.bị bất ngờ
  2. 2.không kịp phòng bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個態度上的轉變讓人猝不及防。

    nàge tàidu shàng de zhuǎnbiàn ràng rén cùbùjífáng。

    Sự thay đổi thái độ đó khiến người ta không kịp phản ứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猝不及防 nghĩa là gì? · Kaori Dict