猝不及防
cùbùjífáng
[ㄘㄨˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄈㄤˊ]
THỐT BẤT CẬP PHÒNG
- 1.bị bất ngờ
- 2.không kịp phòng bị

例句Câu ví dụ
- 1
那個態度上的轉變讓人猝不及防。
nàge tàidu shàng de zhuǎnbiàn ràng rén cùbùjífáng。
Sự thay đổi thái độ đó khiến người ta không kịp phản ứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.