字義Nghĩa
sắp xếp sợi tơ để dệtmáy dịch
zèngTỐNG
- 1.sợi dây trong khung cửi
- 2.Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
zōngTỔNG
- 1.(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp
- 2.Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 宗 [zōng] chỉ âm.
Cong — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 綜合toàn diện
- 綜上所述tóm tắt
- 綜括tóm tắt
- 綜效tính hiệp lực
- 綜析phân tích tổng hợp
- 綜理phụ trách chung
- 綜藝hình thức giải trí tổng hợp
- 綜觀nhìn nhận tổng quát về việc gì đó
- 綜計tổng số cộng dồn
- 綜述tóm tắt
- 錯綜複雜rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
- 戀綜chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目[lian4 ai4 zong1 yi4 jie2 mu4])
- 甄綜đánh giá và lựa chọn toàn diện
- 網綜chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 網絡綜藝節目|网络综艺节目[wang3 luo4 zong1 yi4 jie2 mu4])
- 錯綜phức tạp
- 系綜