學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綜藝
綜藝
giản thể:
综艺
zōng
yì
[ㄗㄨㄥ ㄧˋ]
TỔNG NGHỆ
1.
hình thức giải trí tổng hợp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藝術
yìshù
nghệ thuật
綜合
zōnghé
toàn diện
工藝
gōngyì
thủ công mỹ nghệ
文藝
wényì
văn học và nghệ thuật
藝人
yìrén
nghệ sĩ biểu diễn
技藝
jìyì
kỹ năng
手藝
shǒuyì
sự khéo léo
錯綜複雜
cuòzōngfùzá
rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
綜
tổng, tông, tống
sắp xếp sợi tơ để dệt
藝
nghệ
nghệ thuật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
縱意
zòngyì
một cách tùy tiện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綜藝 nghĩa là gì? · Kaori Dict