嬰兒猝死綜合症
giản thể: 婴儿猝死综合症
yīngércùsǐzōnghézhèng
[ㄧㄥ ㄦˊ ㄘㄨˋ ㄙˇ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
ANH NHÂN THỐT TỬ TỔNG HỢP CHỨNG
- 1.hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.