學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

yīngANH

  1. 1.cây anh đào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

樱 (形声。从木,婴声。本义木名。即樱桃树”) 同本义。泛指其树、其花、其果 樱桃花 尚疑樱欲吐,已怪菊成漂。--王安石《雨中》 又如樱桃(借指美人的小口,谓其红润如樱桃);樱桃九熟(骨牌戏用语,指两张地牌,一张么四共九点红点);樱笋(樱桃与春笋);樱笋年光(指阳春三月);樱笋时(樱桃与春笋上市的 时候。指农历三月);樱桃宴(科举时代庆贺新进士及第的宴席);樱唇(喻指女子小而红润的嘴唇) 樱花 樱桃 樱yīng ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [yīng] chỉ âm.

櫻 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 樱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict