學華語Kaori Dict

大櫻桃

giản thể: 大樱桃

yīngtáo

ㄉㄚˋ ㄧㄥ ㄊㄠˊ

ĐẠI ANH ĐÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家後面曾經有棵大櫻桃樹。

    wǒ jiā hòumian céngjīng yǒu kē dàyīngtáo shù。

    Sau đây từng có một cây sồi lớn phía sau nhà tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大樱桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict