學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

táoĐÀO

  1. 1.quả đào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桃〈名〉 (形声。从木,兆声。本义果木名) 桃树 桃,桃果也。--《说文》 桃之夭夭。--《诗·周南·桃夭》 园有桃。--《诗·魏风·园有桃》 木名。蔷薇科,落叶小乔木。春季开花,花淡红、粉红或白色。果实略呈球形,表面有茸毛。如桃 茢(桃枝编的扫帚。迷信以为鬼畏桃木,用以扫除不祥);桃三李四(桃树三年结 实,李树四年结实);桃弓苇矢(桃竹制的弓,荻苇做的箭。旧俗用以辟邪);桃印(用桃木刻成的辟邪饰物);桃林(指《桃花源记》中的桃源) 桃子 投我以桃。--《诗·大雅·抑》 简桃核修狭者。--明·魏学洢《核舟记》 桃táo ⒈桃树,落叶乔木,春天开红色或白色的花。果实叫"桃子"或"桃儿",又省称"桃",可生吃或制蜜饯。桃花和桃核仁可供药用。 ⒉形状像桃子的棉花~。 ⒊核桃(核桃树结的果实),可生吃或制糕点等~片糕。~酥(核桃酥)。 桃tiāo 1.勺的长柄。参见"桃匕"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict