桃城
Táochéng
[ㄊㄠˊ ㄔㄥˊ]
ĐÀO THÀNH
- 1.quận Đào Thành của thành phố Hành Thủy 衡水市[Heng2 shui3 shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
[ㄊㄠˊ ㄔㄥˊ]
ĐÀO THÀNH
