例句Câu ví dụ
- 1
齊里吃了桃子。
qí lǐ chī le táozi。
Ziri ăn đào.
- 2
桃子都毛茸茸的。
táozi dōu máoróngróng de。
Các quả đào đều có lớp lông tơ
- 3
你要蘋果還是桃子?
nǐ yào píngguǒ háishi táozi?
Anh muốn táo hay đào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
