套子
tàozi
[ㄊㄠˋ ㄗ˙]
SÁO TỬ
- 1.bao
- 2.vỏ
- 3.bọc
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.phương pháp thông thường
- 5.sáo rỗng
- 6.mánh khóe
- 7.(khẩu ngữ) bao cao su

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.