學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
桃汛
桃汛
táo
xùn
[ㄊㄠˊ ㄒㄩㄣˋ]
ĐÀO TẤN
1.
lũ mùa xuân (khi hoa đào nở)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桃花
táohuā
hoa đào
桃
táo
quả đào
桃樹
táoshù
cây đào
核桃
hétao
quả óc chó
防汛
fángxùn
kiểm soát lũ
櫻桃
yīngtáo
quả cherry
桃子
táozi
quả đào
汛
xùn
nước dâng lụt
逐字解
Từng chữ trong từ
桃
đào
lê
汛
tấn, vàm
mực nước cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
桃汛 nghĩa là gì? · Kaori Dict