字義Nghĩa
mực nước caomáy dịch
xùnTẤN
- 1.nước dâng lụt
- 2.lũ lụt
- 3.tưới nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汛 同本义 汛,洒也。--《说文》。按,此字经传多误作汛滥之汛。 汛埽反道。--《礼记·郊特性》 汛拚席。--《管子·弟子职》 况尽汛扫前圣数千载功业,专用己之私,而能享佑者哉?--《文选·扬雄·剧秦美新》 又如汛扫(洒扫);汛逐(清扫驱除) 防守 大军汛黄河而角其前,荆州下宛、叶而犄其后。--《三国演义》 汛 江河定期的涨水或泛滥 明清时称军队驻防地段 三镇各释小嫌,共图大事,速速回汛,听候调谴。--清·孔尚任《 汛xùn定期的涨水伏~¢~。桃花~。筑堤防~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 卂 [xùn] chỉ âm.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汛情mực nước trong mùa lũ
- 汛期mùa lũ
- 防汛kiểm soát lũ
- 伏汛lũ mùa hè
- 凌汛lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)
- 春汛lũ mùa xuân
- 桃汛lũ mùa xuân (khi hoa đào nở)
- 漁汛mùa đánh bắt cá