學華語Kaori Dict

櫻花

giản thể: 樱花

yīnghuā

ㄧㄥ ㄏㄨㄚ

ANH HOA

TOCFL 7
  1. 1.cây anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis), được yêu thích vì hoa của nó
  2. 2.còn được gọi là sakura (tiếng Nhật) hoặc anh đào Yoshino

例句Câu ví dụ

  • 1

    華盛頓的櫻花現在開放。

    Huáshèngdùn de yīnghuā xiànzài kāifàng。

    Cây anh đào ở Washington đang nở hoa

  • 2

    看起來今天會下雨。恐怕我們賞櫻花的計劃要泡湯了。

    kànqǐlai jīntiān huì xiàyǔ。 kǒngpà wǒmen shǎng yīnghuā de jìhuà yào pàotāng le。

    Nhìn ra hôm nay sẽ mưa. Có lẽ kế hoạch ngắm hoa anh đào của chúng ta sẽ bị hủy bỏ.

  • 3

    正是櫻花最美的時節。

    zhèngshì yīnghuā zuì Měidí shíjié。

    Đây là lúc hoa anh đào đẹp nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樱花 nghĩa là gì? · Kaori Dict