硬化
yìnghuà
[ㄧㄥˋ ㄏㄨㄚˋ]
NGẠNH HOÁ
- 1.trở nên cứng
- 2.(y học) xơ cứng
- 3.(nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc trong quan điểm; cứng nhắc hoá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.