學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
櫻桃園
櫻桃園
giản thể:
樱桃园
Yīng
táo
yuán
[ㄧㄥ ㄊㄠˊ ㄩㄢˊ]
ANH ĐÀO VIÊN
1.
Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公園
gōngyuán
công viên (dành cho công chúng giải trí)
校園
xiàoyuán
khuôn viên trường
花園
huāyuán
vườn
動物園
dòngwùyuán
sở thú
桃花
táohuā
hoa đào
幼兒園
yòuéryuán
nhà trẻ
家園
jiāyuán
nhà
桃
táo
quả đào
逐字解
Từng chữ trong từ
櫻
anh
lê, hoa lê
桃
đào
lê
園
viên
vườn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
樱桃园 nghĩa là gì? · Kaori Dict