學華語Kaori Dict

tāo

ㄊㄠ

ĐÀO

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.móc ra (từ túi)
  2. 2.múc

Cách đọc khác:tāobiến thể của 掏[tao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從口袋里掏出錢。

    tā cóng kǒu dài lǐ tāo chū qián

    Anh ấy đã rút tiền ra khỏi túi

  • 2

    湯姆掏錢結帳。

    Tāngmǔ tāoqián jiézhàng。

    Tom rút ví ra và thanh toán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掏 nghĩa là gì? · Kaori Dict