掏
tāo
[ㄊㄠ]
ĐÀO
HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
他從口袋里掏出錢。
tā cóng kǒu dài lǐ tāo chū qián
Anh ấy đã rút tiền ra khỏi túi
- 2
湯姆掏錢結帳。
Tāngmǔ tāoqián jiézhàng。
Tom rút ví ra và thanh toán
[ㄊㄠ]
ĐÀO

他從口袋里掏出錢。
tā cóng kǒu dài lǐ tāo chū qián
Anh ấy đã rút tiền ra khỏi túi
湯姆掏錢結帳。
Tāngmǔ tāoqián jiézhàng。
Tom rút ví ra và thanh toán