學華語Kaori Dict

掏出

tāochū

ㄊㄠ ㄔㄨ

ĐÀO XUẤT

  1. 1.móc ra
  2. 2.lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    "等一下,"迪馬說,他掏出他的電話,"我知道誰能借我一些錢。"

    " děngyīxià, " dí mǎ shuō, tā tāochū tā de diànhuà, " wǒ zhīdào shéi néng jiè wǒ yīxiē qián。 "

    'Đợi đã,' Di Ma nói, hắn lấy ra điện thoại của mình, 'tôi biết ai có thể cho tôi vay một ít tiền.'

  • 2

    男子從口袋中掏出槍,嚇了我一跳。

    nánzǐ cóng kǒudài zhōng tāochū qiāng, xià le wǒ yī tiào。

    Người đàn ông lấy khẩu súng ra từ túi, khiến tôi giật mình

  • 3

    他掏出幾枚硬幣。

    tā tāochū jǐ méi yìngbì。

    Anh ấy lấy ra vài đồng xu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掏出 nghĩa là gì? · Kaori Dict