例句Câu ví dụ
- 1
"等一下,"迪馬說,他掏出他的電話,"我知道誰能借我一些錢。"
" děngyīxià, " dí mǎ shuō, tā tāochū tā de diànhuà, " wǒ zhīdào shéi néng jiè wǒ yīxiē qián。 "
'Đợi đã,' Di Ma nói, hắn lấy ra điện thoại của mình, 'tôi biết ai có thể cho tôi vay một ít tiền.'
- 2
男子從口袋中掏出槍,嚇了我一跳。
nánzǐ cóng kǒudài zhōng tāochū qiāng, xià le wǒ yī tiào。
Người đàn ông lấy khẩu súng ra từ túi, khiến tôi giật mình
- 3
他掏出幾枚硬幣。
tā tāochū jǐ méi yìngbì。
Anh ấy lấy ra vài đồng xu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
