字義Nghĩa
lấy ra, rút ra, dọn dẹpmáy dịch
tāoĐÀO
- 1.móc ra (từ túi)
- 2.múc
tāoĐÀO
- 1.biến thể của 掏[tao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掏〈动〉 (形声。从手,匋声。本义挖取) 同搯”。挖取 探手取物 掏(搯)tāo ⒈挖~个洞。 ⒉伸进去取~炉灰。把包里的糖果~出来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 掏錢trả tiền
- 掏出móc ra
- 掏包móc túi
- 掏空moi ra
- 掏耳làm sạch tai bằng que ngoáy tai
- 掏腰包móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
- 掏耳勺掏耳勺 — thìa ngoáy tai
- 掏心掏肺tận tâm tận lực (với một người)
- 自掏腰包tự trả tiền