自掏腰包
zìtāoyāobāo
[ㄗˋ ㄊㄠ ㄧㄠ ㄅㄠ]
TỰ ĐÀO YÊU BAO
- 1.tự trả tiền
- 2.lấy tiền từ túi mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.