掏腰包
tāoyāobāo
[ㄊㄠ ㄧㄠ ㄅㄠ]
ĐÀO YÊU BAO
- 1.móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
[ㄊㄠ ㄧㄠ ㄅㄠ]
ĐÀO YÊU BAO
