掏心掏肺
tāoxīntāofèi
[ㄊㄠ ㄒㄧㄣ ㄊㄠ ㄈㄟˋ]
ĐÀO TÂM ĐÀO PHẾ
- 1.tận tâm tận lực (với một người)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄊㄠ ㄒㄧㄣ ㄊㄠ ㄈㄟˋ]
ĐÀO TÂM ĐÀO PHẾ
