學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搯
搯
giản thể:
掏
tāo
[ㄊㄠ]
ĐÀO
1.
biến thể của 掏[tao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掏
tāo
móc ra (từ túi)
掏錢
tāoqián
trả tiền
掏出
tāochū
móc ra
掏包
tāobāo
móc túi
掏空
tāokōng
moi ra
掏耳
tāoěr
làm sạch tai bằng que ngoáy tai
掏腰包
tāoyāobāo
móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
掏耳勺
tāoěrsháo
掏耳勺 — thìa ngoáy tai
逐字解
Từng chữ trong từ
搯
đào
lấy ra, kéo ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
套
tào
che đậy
逃
táo
trốn thoát
掏
tāo
móc ra (từ túi)
桃
táo
quả đào
討
tǎo
mời
淘
táo
rửa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搯 nghĩa là gì? · Kaori Dict