學華語Kaori Dict

核能

néng

ㄏㄜˊ ㄋㄥˊ

HẠCH NĂNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.năng lượng hạt nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們身處核能時代。

    wǒmen shēnchǔ hénéng shídài。

    Chúng ta đang sống trong thời đại năng lượng hạt nhân

  • 2

    由於特大海嘯的災害,核能融爐遭受損害,造成了原子能發電站爆炸。

    yóuyú tèdà hǎixiào de zāihài, hénéng rónglú zāoshòu sǔnhài, zàochéng le yuánzǐnéngfādiànzhàn bàozhà。

    Do thảm họa của cơn sóng thần khổng lồ, lò phản ứng hạt nhân bị hư hại, dẫn đến vụ nổ nhà máy điện hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核能 nghĩa là gì? · Kaori Dict