例句Câu ví dụ
- 1
我幾乎忘了這件事。
wǒ jī hū wàng le zhè jiàn shì
Tôi gần như quên chuyện này
- 2
他幾乎淹死。
tā jīhū yānsǐ。
Anh ấy gần chết đuối
- 3
幾乎沒人相信她。
jīhū méi rénxiàng xìn tā。
Hầu như không ai tin cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
