學華語Kaori Dict

幾乎

giản thể: 几乎

ㄐㄧ ㄏㄨ

CƠ HỒ

HSK 4TOCFL 4Adv
  1. 1.hầu như; gần như; hầu hết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我幾乎忘了這件事。

    wǒ jī hū wàng le zhè jiàn shì

    Tôi gần như quên chuyện này

  • 2

    他幾乎淹死。

    tā jīhū yānsǐ。

    Anh ấy gần chết đuối

  • 3

    幾乎沒人相信她。

    jīhū méi rénxiàng xìn tā。

    Hầu như không ai tin cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict