學華語Kaori Dict

應急

giản thể: 应急

yìng

ㄧㄥˋ ㄐㄧˊ

ỨNG CẤP

HSK 6TOCFL 7
  1. 1.ứng phó khẩn cấp
  2. 2.đáp ứng tình huống bất ngờ
  3. 3.(định ngữ) khẩn cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    出了急事要應急。

    chū le jí shì yào yìng jí

    Nếu có việc khẩn cấp thì phải ứng phó kịp thời

  • 2

    我會幫你應急處理一下。

    wǒ huì bāng nǐ yìngjí chǔlǐ yīxià。

    Tôi sẽ giúp bạn xử lý tình huống khẩn cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应急 nghĩa là gì? · Kaori Dict