急速
jísù
[ㄐㄧˊ ㄙㄨˋ]
CẤP TỐC
TOCFL 6
- 1.vội vàng
- 2.ở tốc độ cao
- 3.phát triển nhanh chóng

例句Câu ví dụ
- 1
那個市場一直在急速擴展。
nàge shìchǎng yīzhí zài jísù kuòzhǎn。
Cái chợ đó luôn đang mở rộng nhanh chóng.
- 2
進口數量的急速增長讓我們感到驚訝。
jìnkǒu shùliàng de jísù zēngzhǎng ràng wǒmen gǎndào jīngyà。
Sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng nhập khẩu khiến chúng tôi ngạc nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!