學華語Kaori Dict

急速

ㄐㄧˊ ㄙㄨˋ

CẤP TỐC

TOCFL 6
  1. 1.vội vàng
  2. 2.ở tốc độ cao
  3. 3.phát triển nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個市場一直在急速擴展。

    nàge shìchǎng yīzhí zài jísù kuòzhǎn。

    Cái chợ đó luôn đang mở rộng nhanh chóng.

  • 2

    進口數量的急速增長讓我們感到驚訝。

    jìnkǒu shùliàng de jísù zēngzhǎng ràng wǒmen gǎndào jīngyà。

    Sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng nhập khẩu khiến chúng tôi ngạc nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急速 nghĩa là gì? · Kaori Dict