例句Câu ví dụ
- 1
變性者需要不斷服用激素來維持性別特徵嗎?
biànxìng zhě xūyào bùduàn fúyòng jīsù lái wéichí xìngbié tèzhēng ma?
Biến tánh cần phải liên tục dùng hormone để duy trì đặc điểm giới tính không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
