學華語Kaori Dict

刺激

ㄘˋ ㄐㄧ

THÍCH KÍCH

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
  2. 2.chất kích thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個消息刺激了他。

    zhè ge xiāo xi cì jī le tā

    Thông tin này đã kích động anh ta

  • 2

    你今年做的最刺激的事是什麼?

    nǐ jīnnián zuò de zuì cìjī de shì shì shénme?

    Năm nay điều gì khiến anh cảm thấy hào hứng nhất?

  • 3

    更多投資在教育的錢將會刺激經濟成長。

    gèng duō tóuzī zàijiào yù de qián jiānghuì cìjī jīngjì chéngzhǎng。

    Việc đầu tư nhiều hơn vào giáo dục sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺激 nghĩa là gì? · Kaori Dict