學華語Kaori Dict

感激

gǎn

ㄍㄢˇ ㄐㄧ

CẢM KÍCH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.biết ơn
  2. 2.cảm kích
  3. 3.cảm ơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    感激不盡。

    gǎnjībùjìn。

    I can't thank you enough

  • 2

    我很感激。

    wǒ hěn gǎnjī。

    Tôi rất biết ơn

  • 3

    他們會感激。

    tāmen huì gǎnjī。

    Họ sẽ cảm kích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感激 nghĩa là gì? · Kaori Dict