例句Câu ví dụ
- 1
感激不盡。
gǎnjībùjìn。
I can't thank you enough
- 2
我很感激。
wǒ hěn gǎnjī。
Tôi rất biết ơn
- 3
他們會感激。
tāmen huì gǎnjī。
Họ sẽ cảm kích
感激不盡。
gǎnjībùjìn。
I can't thank you enough
我很感激。
wǒ hěn gǎnjī。
Tôi rất biết ơn
他們會感激。
tāmen huì gǎnjī。
Họ sẽ cảm kích