激情
jīqíng
[ㄐㄧ ㄑㄧㄥˊ]
KÍCH TÌNH
HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
他充滿激情。
tā chōng mǎn jī qíng
Anh ấy đầy nhiệt huyết.
- 2
這場足球賽充滿著激情和精彩的競爭。
zhè chǎng zúqiúsài chōngmǎn zhe jīqíng hé jīngcǎi de jìngzhēng。
Trận bóng đá này đầy cảm xúc và thi đấu sôi nổi
- 3
詩人對他愛的女人表達了他火熱的激情。
shīrén duì tā ài de nǚrén biǎodá le tā huǒrè de jīqíng。
Nhà thơ đã bày tỏ tình cảm mãnh liệt của mình với người phụ nữ mà anh yêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.