學華語Kaori Dict

激情

qíng

ㄐㄧ ㄑㄧㄥˊ

KÍCH TÌNH

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.đam mê
  2. 2.nhiệt huyết
  3. 3.hăng hái
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm xúc mạnh mẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他充滿激情。

    tā chōng mǎn jī qíng

    Anh ấy đầy nhiệt huyết.

  • 2

    這場足球賽充滿著激情和精彩的競爭。

    zhè chǎng zúqiúsài chōngmǎn zhe jīqíng hé jīngcǎi de jìngzhēng。

    Trận bóng đá này đầy cảm xúc và thi đấu sôi nổi

  • 3

    詩人對他愛的女人表達了他火熱的激情。

    shīrén duì tā ài de nǚrén biǎodá le tā huǒrè de jīqíng。

    Nhà thơ đã bày tỏ tình cảm mãnh liệt của mình với người phụ nữ mà anh yêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激情 nghĩa là gì? · Kaori Dict