學華語Kaori Dict

ㄘˋ

THÍCH

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.gai
  2. 2.chích
  3. 3.đâm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.chọc
  2. 5.xuyên
  3. 6.đâm bị thương
  4. 7.ám sát
  5. 8.giết

Cách đọc khác:chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚有刺,小心吃。

    yú yǒu cì xiǎo xīn chī

    Cá có xương, ăn cẩn thận

  • 2

    湯姆企圖刺我。

    Tāngmǔ qǐtú cì wǒ。

    Tom cố gắng đâm tôi

  • 3

    我的手指頭有一根刺。

    wǒ de shǒuzhǐtou yǒu yī gēn cì。

    Ngón tay tôi có một cái gai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺 nghĩa là gì? · Kaori Dict