學華語Kaori Dict

刺痛

tòng

ㄘˋ ㄊㄨㄥˋ

THÍCH THỐNG

TOCFL 6
  1. 1.ngứa ran; nhói đau; đau buốt đột ngột; (nghĩa bóng) tổn thương sâu sắc
  2. 2.ngứa; châm chích; nhói; cơn đau nhói

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒關系的,這個針不痛的,就只有一點點刺痛感。

    méiguānxi de, zhège zhēn bù tòng de, jiù zhǐyǒu yīdiǎndiǎn cìtòng gǎn。

    Không sao đâu, mũi kim này không đau, chỉ có chút đau thôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict