刺痛
cìtòng
[ㄘˋ ㄊㄨㄥˋ]
THÍCH THỐNG
TOCFL 6
- 1.ngứa ran; nhói đau; đau buốt đột ngột; (nghĩa bóng) tổn thương sâu sắc
- 2.ngứa; châm chích; nhói; cơn đau nhói

例句Câu ví dụ
- 1
沒關系的,這個針不痛的,就只有一點點刺痛感。
méiguānxi de, zhège zhēn bù tòng de, jiù zhǐyǒu yīdiǎndiǎn cìtòng gǎn。
Không sao đâu, mũi kim này không đau, chỉ có chút đau thôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.