- 1.nhanh chóng; đột ngột

例句Câu ví dụ
- 1
世界人口急劇增長。
shìjiè rénkǒu jíjù zēngzhǎng。
Dân số thế giới tăng nhanh
- 2
生活支出急劇上漲。
shēnghuó zhīchū jíjù shàngzhǎng。
Chi phí sinh hoạt tăng nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!