- 1.mang theo bên trong
- 2.bị trộn lẫn
- 3.nhét vào
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.xen vào
- 5.(thuỷ văn, v.v.) cuốn theo
- 6.buôn lậu
- 7.phao thi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.