學華語Kaori Dict

披薩

giản thể: 披萨

ㄆㄧ ㄙㄚˋ

PHI TÁT

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡披薩。

    wǒ xǐhuan pīsà。

    Tôi thích pizza

  • 2

    湯姆不喜歡披薩。

    Tāngmǔ bù xǐhuan pīsà。

    Tom không thích pizza

  • 3

    我今晚想吃披薩。

    wǒ jīnwǎn xiǎng chī pīsà。

    Tôi muốn ăn pizza tối nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

披萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict