字義Nghĩa
hoa nhài trắngmáy dịch
lìLỊ
- 1.dùng trong 茉莉[mo4 li4]
- 2.dùng trong phiên âm tên nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莉〈名〉 人名用字 见茉莉” 莉lì见于人名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 利 [lì] chỉ âm.
Hoa; hoa
組詞Từ chứa chữ này
- 茉莉hoa nhài
- 薩莉Sally (tên gọi)
- 蘿莉một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
- 奧黛莉Audrey
- 娜塔莉Natalie (tên)
- 巴寶莉Burberry (thương hiệu)