學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
娜塔莉
娜塔莉
Nà
tǎ
lì
[ㄋㄚˋ ㄊㄚˇ ㄌㄧˋ]
NA THÁP LỊ
1.
Natalie (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
墖
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
娜
nà
dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]
娜
nuó
thanh nhã
莉
lì
dùng trong 茉莉[mo4 li4]
伊塔
yītǎ
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
佛塔
fótǎ
tháp Phật
逐字解
Từng chữ trong từ
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
莉
lị
hoa nhài trắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
娜塔莉 nghĩa là gì? · Kaori Dict