娜
nà
[ㄋㄚˋ]
NA
- 1.(phiên âm na)
- 2.dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]
Cách đọc khác:nuó — thanh nhã

例句Câu ví dụ
- 1
我叫杜莎娜。
wǒ jiào Dù shā nà。
Tôi tên là Duoshana
- 2
雅娜住在倫敦。
yǎ nà zhù zài Lúndūn。
Yana ở London
- 3
我在胡安娜家學習。
wǒ zài Húān nà jiā xuéxí。
Tôi đang học tại nhà Juana