學華語Kaori Dict

ㄋㄚˋ

NA

  1. 1.(phiên âm na)
  2. 2.dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]

Cách đọc khác:nuóthanh nhã

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫杜莎娜。

    wǒ jiào Dù shā nà。

    Tôi tên là Duoshana

  • 2

    雅娜住在倫敦。

    yǎ nà zhù zài Lúndūn。

    Yana ở London

  • 3

    我在胡安娜家學習。

    wǒ zài Húān nà jiā xuéxí。

    Tôi đang học tại nhà Juana

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict