學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
婀娜
婀娜
ē
nuó
[ㄜ ㄋㄨㄛˊ]
A NA
1.
(dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng
2.
thanh lịch
3.
yểu điệu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
娜
nà
dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]
娜
nuó
thanh nhã
娿
ē
biến thể của 婀[e1]
婀
ē
duyên dáng
娜娜
Nànà
Nana (tên)
媕婀
ānē
không quyết đoán
安娜
Ānnà
Anna (tên)
李娜
LǐNà
Li Na (1982-), vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu tiên giành danh hiệu đơn Grand Slam (đơn nữ Giải Pháp Mở rộng 2011)
逐字解
Từng chữ trong từ
婀
a
trở nên xinh đẹp
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婀娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict