例句Câu ví dụ
- 1
我叫安娜。
wǒ jiào Ānnà。
Tôi tên là Anna.
- 2
她是安娜。
tā shì Ānnà。
Cô ấy là Ana.
- 3
安娜再見!
Ānnà zàijiàn!
Anna chia tay!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
