學華語Kaori Dict

安娜

Ān

ㄢ ㄋㄚˋ

AN NA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫安娜。

    wǒ jiào Ānnà。

    Tôi tên là Anna.

  • 2

    她是安娜。

    tā shì Ānnà。

    Cô ấy là Ana.

  • 3

    安娜再見!

    Ānnà zàijiàn!

    Anna chia tay!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict