字義Nghĩa
elegant, duyên dáng, tinh tếmáy dịch
nàNA
- 1.(phiên âm na)
- 2.dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]
nuóNA
- 1.thanh nhã
- 2.duyên dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娜〈名〉 (形声。从女,那声。本义婀娜,美貌) --女子人名用字 娜,女字。--《集韵》 娜nà ⒈见于人名。 娜nuó ⒈ ⒉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 那 [nà] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娜娜Nana (tên)
- 娜塔莉Natalie (tên)
- 婀娜thanh lịch
- 安娜Anna (tên)
- 李娜Li Na (1982-), vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu tiên giành danh hiệu đơn Grand Slam (đơn nữ Giải Pháp Mở rộng 2011)
- 漢娜Hannah (tên)
- 裊娜mảnh mai và duyên dáng
- 卡洛娜calzone (món gối Ý), pizza gập đôi