字義Nghĩa
đómáy dịch
nàNA
- 1.(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4])
- 2.(đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống)
- 3.vậy thì (trong trường hợp đó)
NāNA
- 1.họ [Na1]
NuóNA
- 1.họ [Nuo2]
nǎNẢ
- 1.biến thể của 哪[na3]
nuóNA
- 1.(cổ) nhiều
- 2.đẹp
- 3.làm sao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
那〈代〉 (形声。小篆字形,从邑,冄声。邑与地名或行政区域有关◇省作那”。①本义国名。《说文》西夷国。”②指示代词。特指某个人、某个时间、某个地方或某个事物。 不一定是远指之词,如那件事你我心里都清楚。”) 指示代词 指代较远的人或事物。如那厮(那个家伙,表示鄙视的意思);山坡上有一个穿红衣服的姑娘,那就是他的未婚妻 指代较远的时间、处所 那时使吾。--清·林觉民《与妻书》 又如那昝(那咱。那时);从那以后,我就再也没见过她;那厢(那边);那头儿(极点;尽头);那哈儿(那儿,那里) 指较远的人或事物。如这时 那nā姓。 那nà ⒈跟"这"相对。指较远的时间、地点、人物等~时。~里。~边。~人。~样。~件事。 ⒉ ①那样就~么办。他就是~么个脾气。 ②承接连词。跟"如果"、"若是"等相应如果他不来,~么我们就到他家里去。 那nèi ⒈"那"与"一"的合音。指数量时,既可〈表〉"一"也可〈表〉"多数"~个。~些。~五年。 那nuó 1.多。 2.安闲貌。 3.美好。 4.对于。 5."奈何"的合音。 6.用同"挪"。移用钱粮。 7.用同"挪"。移动位置﹑时间。 8.姓。明有那嵩。见明陈士元《姓觿 》卷三﹑《明史》本传。 那nǎ 1.疑问代词。如何;怎么。 2.疑问代词。哪里;何处。 那nuò 1.语助词。表疑问。 2.语助词。表感叹。 3.语助词。表祈使。 那né 1.见"那咤"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
組詞Từ chứa chữ này
- 那麼như vậy
- 那樣loại đó
- 那些những cái đó
- 那兒ở đó
- 那裏ở đó; nơi đó
- 那邊đằng kia
- 那會兒vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
- 那世thế giới người chết
- 那個cái đó
- 那咱vào thời đó (cổ)
- 一剎那một khoảnh khắc
- 剎那một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt
- 支那phiên âm của China (tiếng Nhật: Shina), thuật ngữ thực dân, thường được coi là mang tính kỳ thị
- 桑那phòng xông hơi (từ mượn)
- 沙那Sana'a, thủ đô của Yemen (Đài Loan)
- 浦那Pune, thành phố lớn thứ hai của Mahārāshtra 馬哈拉施特拉邦|马哈拉施特拉邦 ở miền tây Ấn Độ